ngoại động từ
Định nghĩa
Danh từ:
- Loại động từ có bổ ngữ trực tiếp: "ngoại động từ" là động từ chỉ hành động tác động trực tiếp lên một đối tượng (gọi là bổ ngữ), giúp câu có nghĩa đầy đủ. Nếu thiếu bổ ngữ, câu sẽ thiếu thông tin hoặc sai ngữ pháp.
Ngôn ngữ học:
- Động từ chuyển tiếp: Trong ngôn ngữ học, "ngoại động từ" (còn gọi là động từ chuyển tiếp) là động từ cần có một tân ngữ (bổ ngữ) để hoàn thành ý nghĩa. Ví dụ, trong tiếng Việt, "ăn" là ngoại động từ vì cần có vật gì đó để ăn (ăn cơm, ăn bánh).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- "Đọc" là một ngoại động từ trong câu "Tôi đọc sách". (Động từ "đọc" cần có bổ ngữ "sách" để câu có nghĩa.)
- Học sinh cần phân biệt ngoại động từ với nội động từ. (Học sinh cần hiểu sự khác nhau giữa động từ có bổ ngữ và không có bổ ngữ.)
Ngữ cảnh ngôn ngữ học:
- Trong tiếng Anh, "love" là ngoại động từ vì luôn cần một tân ngữ. (Động từ "love" yêu cầu có đối tượng được yêu.)
- Khi học ngữ pháp, việc nhận biết ngoại động từ giúp đặt câu chính xác hơn. (Hiểu về ngoại động từ hỗ trợ việc xây dựng câu đúng ngữ pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ngoại động từ đơn thuần": ngoại động từ chỉ có một bổ ngữ trực tiếp.
- "Viết" là ngoại động từ đơn thuần trong "Tôi viết thư". (Động từ "viết" chỉ cần một bổ ngữ là "thư".)
"ngoại động từ kép": ngoại động từ có hai bổ ngữ (trực tiếp và gián tiếp).
- "Cho" là ngoại động từ kép trong "Tôi cho bạn quyển sách". (Động từ "cho" cần hai bổ ngữ: "bạn" và "quyển sách".)
Biến thể và từ gần giống
Nội động từ (danh từ): động từ không cần bổ ngữ trực tiếp, hành động tự thân.
- "Chạy" là nội động từ trong "Anh ấy chạy". (Động từ "chạy" không cần vật gì bị tác động.)
Động từ chuyển tiếp (danh từ): thuật ngữ đồng nghĩa với "ngoại động từ" trong ngôn ngữ học.
- Trong sách giáo khoa, "động từ chuyển tiếp" thường được dùng thay cho "ngoại động từ". (Hai thuật ngữ này chỉ cùng một khái niệm.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ chuyển tiếp: thuật ngữ thường dùng trong ngữ pháp tiếng Việt.
- Động từ ngoại động: cách gọi khác để nhấn mạnh tính chất "hướng ra bên ngoài" của hành động.
Thành ngữ liên quan
- Ngoại động từ hóa: quá trình biến một nội động từ thành ngoại động từ bằng cách thêm bổ ngữ.
- Trong tiếng Việt, "khóc" thường là nội động từ, nhưng có thể ngoại động từ hóa thành "khóc thương ai đó". (Hành động "khóc" được mở rộng để có đối tượng tác động.)